giờ rãnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian không bận rộn, không có công việc hoặc nghĩa vụ cụ thể nào phải làm: "Giờ rãnh" chỉ những lúc rảnh rỗi, thời gian nhàn hạ sau khi đã hoàn thành các công việc chính hoặc bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vào những giờ rãnh, tôi thường đọc sách. (Vào những lúc rảnh rỗi, tôi thường đọc sách.)
- Cô ấy dùng giờ rãnh của mình để học một ngôn ngữ mới. (Cô ấy dùng thời gian rảnh của mình để học một ngôn ngữ mới.)
- Anh ấy có rất ít giờ rãnh vì lịch làm việc dày đặc. (Anh ấy có rất ít thời gian rảnh vì lịch làm việc dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trong giờ rãnh": vào lúc rảnh rỗi.
- Trong giờ rãnh, bà tôi thường làm vườn. (Vào lúc rảnh rỗi, bà tôi thường làm vườn.)
"giờ rãnh rỗi": một cách nói nhấn mạnh hơn về sự rảnh rang, thư thái.
- Hiếm khi nào tôi có được giờ rãnh rỗi thực sự. (Hiếm khi nào tôi có được thời gian rảnh rỗi thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Thời gian rảnh (danh từ): có nghĩa tương tự, chỉ khoảng thời gian nhàn rỗi.
- Lúc rảnh (danh từ): cách nói ngắn gọn, thân mật hơn.
- Nhàn rỗi (tính từ): trạng thái không bận rộn.
- Cuộc sống nhàn rỗi. (Cuộc sống không bận rộn.)
Từ đồng nghĩa
- Thì giờ nhàn rỗi: thời gian nhàn hạ.
- Thời gian rỗi: thời gian trống, không có việc gì.
- Lúc thư nhàn: lúc thư thái, nhàn hạ (mang sắc thái văn chương, cổ điển hơn).
Từ trái nghĩa
- Giờ làm việc: thời gian dành cho công việc.
- Giờ bận rộn: thời gian có nhiều việc phải làm.
- Thời khóa biểu: lịch trình các công việc đã được sắp xếp.
Lưu ý sử dụng
- "Giờ rãnh" là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở miền Nam Việt Nam. Ở miền Bắc, người ta thường dùng "thời gian rảnh" hoặc "lúc rảnh" nhiều hơn.
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng "thời gian rảnh rỗi" hoặc "thời gian nhàn rỗi".